BẢNG GIÁ SẮT THÉP XÂY DỰNG

Ngày 03 Tháng 01 năm 2018

Giá sắt thép xây dựng được công ty chúng tôi cập nhật liên tục tại đây, bất cứ khi nào có giá mới chúng tôi sẽ cập nhật sớm nhất. Bảng giá sắt thép xây dựng trực tiếp từ nhà máy, đảm bảo giá luôn rất tốt.
Giá sắt thép xây dựng đăng dưới đây là giá lẻ, giá sỉ tùy theo số lượng mà áp dụng các mức khác nhau. Để có giá sắt thép tốt nhất vui lòng liên hệ trực tiếp qua hotline của công ty.

CÔNG TY TNHH TM TRUNG THUẬN LỢI
Địa chỉ:140-140A Thoại Ngọc Hầu, Phú Thạnh, Q.Tân Phú, TpHCM
Mã số thuế : 0309.986.927
Hotline : 02866.507.036
Mr.Chung – 0937 698 526 | Ms Mai – 0962 27 27 37

Email trungthuanloi2010@gmail.com

BẢNG BÁO GIÁ SẮT THÉP VIỆT NHẬT

LOẠI HÀNG ĐVT BAREM VINAKOEL THÉP VIỆT NHẬT
KÝ HIỆU TRÊN CÂY SẮT HOA MAI
Ø 6 1Kg 1 11.900
Ø 8 1Kg 1 11.900
Ø 10 Cây (11m.7) 7.21 78.500
Ø 12 Cây (11m.7) 10.39 112.000
Ø 14 Cây (11m.7) 14.16 154.000
Ø 16 Cây (11m.7) 18.49 203.300
Ø 18 Cây (11m.7) 23.40 259.200
Ø 20 Cây (11m.7) 28.90 320.900
Ø 22 Cây (11m.7) 34.87 389.700
Ø 25 Cây (11m.7) 45.05 511.000
Sắt cuộn giao qua kg Sắt cây đếm cây
------------

BẢNG BÁO GIÁ SẮT THÉP POMINA

LOẠI HÀNG ĐVT BAREM THÉP POMINA
KÝ HIỆU TRÊN CÂY SẮT QUẢ TÁO
Ø 6 1Kg 1 11.500
Ø 8 1Kg 1 11.500
Ø 10 Cây (11m.7) 7.21 68.500
Ø 12 Cây (11m.7) 10.39 107.000
Ø 14 Cây (11m.7) 14.16 149.000
Ø 16 Cây (11m.7) 18.49 197.800
Ø 18 Cây (11m.7) 23.40 263.000
Ø 20 Cây (11m.7) 28.90 312.400
Ø 22 Cây (11m.7) 34.87 397.000
Ø 25 Cây (11m.7) 45.05 520.000
Sắt cuộn giao qua kg Sắt cây đếm cây
--------------

BẢNG BÁO GIÁ SẮT THÉP MIỀN NAM

LOẠI HÀNG ĐVT BAREM THÉP MIỀN NAM
KÝ HIỆU TRÊN CÂY SẮT VNSTEEL
Ø 6 1Kg 1 11.400
Ø 8 1Kg 1 11.400
Ø 10 Cây (11m.7) 7.21 67.000
Ø 12 Cây (11m.7) 10.39 105.500
Ø 14 Cây (11m.7) 14.16 148.000
Ø 16 Cây (11m.7) 18.49 196.800
Ø 18 Cây (11m.7) 23.40 262.000
Ø 20 Cây (11m.7) 28.90 311.700
Ø 22 Cây (11m.7) 34.87 396.000
Ø 25 Cây (11m.7) 45.05 519.500
Sắt cuộn giao qua kg Sắt cây đếm cây

chính sách chung

Bảng Giá Sắt Thép Các Loại

Bảng Giá Sắt Thép Khác

Click vào để xem chi tiết

BẢNG GIÁ SẮT THÉP ĐÀ NẴNG

Tên Sản PhẩmĐơn Giá(vnđ)Tên Sản PhẩmĐơn Giá(vnđ)
6DNLiên HệG(7)82.600
8DNLiên HệG(7.5)88.500
G(2.8)33.900G(8)94.400
G(3.5)43.100G(8.5)100.300
G(3.8)46.700G(9)106.200
G(4.5)54.500G(9.4)110.900
G(4.8)58.100G(10)118.000
G(5)60.500G(11)129.800
G(5.5)66.600G(12.6)148.700
G(6)72.000G(13)153.400
G(6.5)78.000G(17)Liên Hệ

BẢNG GÍA SẮT THÉP ĐÔNG NAM Á

Tên Sản PhẩmĐơn Giá(vnđ)
6 Đông Á13.400
8 Đông Á13.400
10G Đông Á78.000
12G Đông Á120.700
14G Đông Á167.600
16G Đông Á217.200
18G Đông Á276.900
10G ATM75.400
12G ATM104.100
14G ATM135.900
BẢNG GIÁ THÉP HÒA PHÁT
ĐƠN GIÁ(
Đ/KG)
ĐƠN GIÁ( Đ/CÂY)
TÊN HÀNGĐVTKL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6Kg 
10.200
 
Thép cuộn Ø 8Kg 
10.200
 
Thép cuộn Ø 101Cây(11.7m)7.21 
62.000
Thép cuộn Ø 121Cây(11.7m)10.39 
96.000
Thép cuộn Ø 141Cây(11.7m)14.15 
135.000
Thép cuộn Ø 161Cây(11.7m)18.48 182.000
Thép cuộn Ø 181Cây(11.7m)23.38 
229.000
Thép cuộn Ø 201Cây(11.7m)28.85 
289.000
Thép cuộn Ø 221Cây(11.7m)34.91 
350.000
Thép cuộn Ø 251Cây(11.7m)45.09 446.000
Thép cuộn Ø 281Cây(11.7m)56.56 Liên hệ
Thép cuộn Ø 321Cây(11.7m)73.83 Liên hệ

BẢNG GÍA SẮT THÉP TÂN THUẬN

Tên Sản PhẩmĐơn Giá(vnđ)
6 TÂN THUẬN13.000
8 TÂN THUẬN13.000
6 TÂN THUẬN 113.500
8 TÂN THUẬN 113.300

BẢNG GÍA SẮT THÉP VIỆT MỸ

Tên Sản PhẩmĐơn Giá(vnđ)
6VAS13.800
8VAS13.750
10VAS84.400
12VAS132.100
14VAS181.800
16VAS234.400
18VAS300.600

Bảng Giá Xà Gồ- Thép Tròn- Thép Hộp

Xem chi tiết tại : Bảng Giá Xà Gồ Cập Nhật

XÀ GỒ THÉP CHỮ C KẼM CẠNH THIẾU CẮT THEO Ý MUỐN

(Lỗ đột 14 x 25 & 16 x 30 & 18 x 30)

QUI CÁCH1,5ly1,8ly2,0ly

2,4ly

Cạnh đủ

2,9ly

Cạnh đủ

C (80 x 40)33.00038.80042.500  
C (100 x 50)41.00048.50053.50069.00084.000
C (125 x 50)45.50054.50060.00077.000 
C (150 x 50)52.00061.00067.50086.000 
C (150 x 65)62.00073.50081.50097.500 
C (180 x 50)58.00068.50076.50097.500 
C (180 x 65)67.50079.50088.500104.500 
C (200 x 50)62.00073.50081.500102.000 
C (200 x 65)72.00085.00094.000112.000 
C (250 x 50) 91.000100.000119.000 
C (250 x 65)  107.500126.000 
C (400 x 150)  Điện thoạiĐiện thoại 

NHẬN ĐẶT HÀNG MỌI QUI CÁCH THEO YÊU CẦU

Nhận chạy Xà Gồ C mọi kích cỡ cạnh nhỏ từ 30 đến 150 cạnh lớn từ 60 đến 400 độ dày từ 1,2ly đến 3,0 ly

BẢNG BÁO GIÁ HỘP KẼM
Qui cách Độ dày Kg/cây Giá/cây 6m Qui cách Độ dày Kg/cây Giá/cây 6m
1(12 × 12) 1.0 1kg70 36.000 1(13 × 26) 0.9 2kg60 48.000
1(14 × 14) 0.9 1kg80 36.000 1.0 2kg80 0
1.0 2kg00 0 1.1 3kg30 0
1.1 2kg30 0 1.2 3kg60 65.000
1.2 2kg55 50.000 1(20 × 40) 0.9 4kg30 72.000
1(16 × 16) 0.9 2kg25 40.000 1.0 4kg70 0
1.0 2kg40 0 1.1 5kg00 0
1.1 2kg75 0 1.2 5kg50 100.000
1.2 3kg10 55.000 1.4 7kg00 122.000
1(20 × 20) 0.9 2kg70 48.000 1(25 × 50) 0.9 5kg20 92.500
1.0 2kg80 0 1.0 5kg80 0
1.1 3kg30 0 1.2 7kg20 126.000
1.2 3kg60 65.000 1.4 9kg10 155.000
1.4 4kg70 80.500
1(25 × 25) 0.9 3kg40 60.000 1(30 × 60) 0.9 6kg30 108.000
1.0 3kg80 0 1.0 7kg00 0
1.1 4kg10 0 1.2 8kg50 154.000
1.2 4kg70 83.500 1.4 10kg80 192.000
1.4 5kg90 101.000 1.8 14kg00 238.000
1(30 × 30) 0.9 4kg20 72.500 2.0 16kg80 323.000
1.0 4kg70 0
1.1 5kg00 0 1(30 × 90) 1.2 11kg50 210.000
1.2 5kg50 100.000 1.4 14kg50 261.000
1.4 7kg00 122.000
1.8 9kg20 155.000 1(40 × 80) 1.2 11kg40 204.000
1(40 × 40) 1.0 6kg20 110.000 1.4 14kg40 258.000
1.1 7kg00 0 1.8 18kg00 315.000
1.2 7kg40 134.000 2.0 21kg50 393.000
1.4 9kg60 167.000
1.8 12kg20 208.000 1(50× 100) 1.2 14kg40 261.000
2.0 14kg20 268.000 1.4 18kg20 324.000
1(50 × 50) 1.2 9kg60 170.000 1.8 22kg00 396.000
1.4 12kg20 208.000 2.0 27kg00 495.000
1.8 15kg00 266.000
2.0 18kg00 331.000 1(60× 120) 1.4 22kg00 390.000
1(75 × 75) 1.4 18kg20 321.000 1.8 27kg00 492.000
1.8 22kg00 393.000 2.0 32kg50 603.000
2.0 27kg00 495.000
1(90 × 90) 1.4 22kg00 393.000
1.8 27kg00 483.000

Gía có thể thay đổi theo từng thời điểm nên quý khách vui lòng liên hệ nhân viên KD để có giá mới nhất

* Công ty có nhiều chi nhánh trên địa bàn tphcm và các tỉnh lân cận để thuận tiện việc mua , giao hàng nhanh chóng cho quý khách hàng đảm bảo đúng tiến độ cho công trình quý khách hàng. LH 0962 27 27 37 (MS.MAI)

Bảng Giá Sắt Thép Xây Dựng
Rate this post