BẢNG BÁO GIÁ THÉP V + I

BẢNG BÁO GIÁ THÉP V + I (Giá Sỉ)

THÉP V + I + LA+ NẸP (THÉP ĐEN) THÉP V + I + LA+ NẸP (MẠ KẼM NHÚNG NÓNG)
TT  

Qui cách

 

kg/cây6m

 

giá/cây 6m

 

Qui cách

 

kg/cây6m

 

giá/kg

1 V30 5,4kg 78.000 V40 (Nhúng nóng) 10,5kg 20.500 đ/kg
2 V30 5,9kg 85.000 V40 (Nhúng nóng) 12,5kg 20.500 đ/kg
3 V40 6,3kg 96.000      
4 V40 8,2kg 117.000 V50 (Nhúng nóng) 17,0 kg 20.500đ/kg
5 V40 10,5kg 146.000 V50 (Nhúng nóng) 20,5 kg 20.500đ/kg
6 V40 12,5kg 176.000      
7 V50 10,4kg 148.000 V63 (Nhúng nóng) 23,5 kg 20.500đ/kg
8 V50 12,5kg 177.000      
50 V50 14,5kg 204.000 THÉP U    
11 V50 17,0 kg 240.000 U80  (Nhúng nóng) 22,0 kg 560.000/cây
12 V50 20,5 kg 288.000 U 100(Nhúng nóng) 32,0 kg 790.000/cây
13       U 120(Nhúng nóng) 42,0 kg 1.033.000/cây
14 V63 23,5 kg 333.000      
15 THÉP U     THÉP I    
16 U 80 22,0 kg 360.000 I 100 (Nhúng nóng) 43,0 kg 1.072.000/cây
17 U 100 32,0 kg 520.000 I 120 (Nhúng nóng) 54,0 kg 1.352.000/cây
18 U 120 42,0 kg 681.000 I 150 (Nhúng nóng) 84,0 kg 1.978.000/cây
20       I 198 (Nhúng nóng) 108,0 kg 2.755.000/cây
21 THÉP I     THÉP LA KẼM    
22 I 100 43,0 kg 730.000 La 14 3,0m 11.500 đ/cây
23 I 120 54,0 kg 870.000 La 18 3,0m 13.500 đ/cây
24 I 150 84,0 kg 1.335.000 La 25 3,0m 17.500 đ/cây
25 I 198 108,0 kg 1.985.000 La 30 3,0m 28.000 đ/cây
26       La 40 3,0m 37.000 đ/cây
27            
28            
  Nhận mạ nhúng nóng U,I,V theo yêu cầu giá từ 7.000đ/kg tùy theo độ dày
   

 

Dung sai trọng lượng ±5%. Nếu ngoài phạm vi trên công ty chấp nhận cho trả hàng hoặc giảm giá.

Hàng trả lại phải còn nguyên như lúc nhận (không cắt, không sơn, không sét). Bảng giá áp dụng kể từ ngày 26/12/2018 đến khi có bảng giá mới. Thép Vđen + tôn nhựa chưa bao gồm VAT.

 

Chi nhánh 1 : 140-140A Thoại Ngọc Hầu,P.Phú Thạnh,Q.Tân Phú

Điện thoại : (028)66 507 036 – 0962 272 737 – 0937 698 526

Chi nhánh 2 : 133 Nguyễn Văn Bứa – Xuân Thới Thượng – Hóc Môn

Điện thoại : 0964 737 227 – 0934 503 933 – 0981 147 227